| 1 | NH Chính sách xã hội CN Nghệ An | 3 | 0 | 0 | 3 | 18 |
| 2 | NH TMCP Á Châu CN Nghệ An | 2.5 | 0 | 0 | 2.5 | 15 |
| 3 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Hà Tĩnh | 1 | 1 | 0 | 2 | 10 |
| 4 | NH TMCP Quốc Tế CN Vinh | 0 | 2.5 | 0 | 2.5 | 10 |
| 5 | NH TMCP Bắc Á Hội sở | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 |
| 6 | NH Chính sách xã hội CN Hà Tĩnh | 0 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 7 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Nam Nghệ An | 0 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 8 | Ngân hàng Nhà nước CN Khu vực 8 | 0 | 0 | 4 | 4 | 8 |
| 9 | NH Chính sách xã hội CN Quảng Trị | 0 | 0 | 3.5 | 3.5 | 7 |
| 10 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Hà Tĩnh 2 | 0 | 0 | 3.5 | 3.5 | 7 |
| 11 | NH TMCP Phương Đông CN Nghệ An | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | NH TMCP Nam Á CN Nghệ An | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | NH TMCP Đầu tư & Phát triển CN Hà Tĩnh | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | NH TMCP Đầu tư & Phát triển CN Phủ Diễn | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 15 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Vinh | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 |
| 16 | Hiệp hội QTDND Quảng Bình | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 17 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Nghệ An | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 18 | NH TMCP Tiên phong CN Nghệ An | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 19 | NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam CN Quảng Trị | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 |
| 20 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Quảng Trị | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 |
| 21 | NH TMCP Lộc Phát CN Nghệ An | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 22 | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng CN Quảng Bình | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 23 | NH TMCP Quân Đội CN Quảng Bình | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 24 | NH TMCP Phát triển TP.HCM CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 25 | NH TMCP Á Châu CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | NH TMCP Sài Gòn Tài Lộc CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | NH TMCP Sài Gòn Tài Lộc CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | NH TMCP Quân Đội CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | NH TMCP Tiên phong CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | NH TMCP Bắc Á CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | NH TMCP Bắc Á CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | NH TMCP Đầu tư & Phát triển CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | NH TMCP Đầu tư & Phát triển CN Bắc Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | NH TMCP Á Châu CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | NH TMCP Phát triển TP.HCM CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | NH Nông nghiệp & PTNT CN Nghệ An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | NH TMCP Đầu tư & Phát triển CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | NH TMCP Sài Gòn Hà Nội CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | NH TMCP Sài Gòn Tài Lộc CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | NH TMCP Phát triển TP.HCM CN Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | NH TMCP Quân Đội CN Nghệ An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam CN Vinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | Bảo hiểm tiền gửi CN Đà Nẵng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | NH Phát triển Việt Nam CN Nghệ An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | NH TMCP Lộc Phát Việt Nam CN Hà Tĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Bắc Nghệ An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | NH TMCP Công Thương Việt Nam CN Quảng Trị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam CN Nghệ An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | NH Nông nghiệp & PTNT Việt Nam CN Bắc Quảng Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |