Lịch thi đấu

GIẢI PICKLEBALL TRANH CÚP "NÚI HỒNG MASTER"

Pickleball

Về giải đấu

Hotline / Zalo Đăng ký: 0912.899.114 (Thành Luân).

Điều lệ

Điểm và phân hạng

Thắng
3
Hòa
0
Thua
0

Khi bằng điểm, xét lần lượt:

  1. 1.Điểm bảng
  2. 2.Hiệu số
  3. 3.Tổng điểm hoặc bàn thắng ghi được
  4. 4.Đối đầu (bảng phụ giữa các đội bằng điểm)

Đối đầu lập bảng phụ chỉ từ các trận giữa những đội đang bằng điểm. Nếu vẫn hòa, dùng tiêu chí tiếp theo.

Thể thức giải

Vòng bảng + Loại trực tiếp

Thể thức trận
BO1
Cách tính điểm
Side-out
Điểm thắng ván
Chạm 13 điểm
Cách biệt
Thắng cách biệt 1

Luật bổ sung

Hội ý
1 lần/đội/ván · 1 phút/lần
Đổi sân
Khi một đội đạt 7 điểm
Thời gian đổi sân
1 phút

Chỉ đội đang giao bóng mới ghi điểm. Ở nội dung đôi, đội giao thua sẽ chuyển sang người giao tiếp theo; chỉ sau khi cả hai người giao mất lượt mới đổi quyền giao.

Luật riêng: Vòng 1/8, Tứ kết, Bán kết

Điểm thắng ván
Chạm 15 điểm

Luật bổ sung

Đổi sân
Khi một đội đạt 8 điểm

Luật riêng: Chung kết

Điểm thắng ván
Chạm 17 điểm

Luật bổ sung

Đổi sân
Khi một đội đạt 9 điểm
Loại trực tiếp

Nhánh đấu

Vòng 1/8
3/10
14:00
Sân 1

Xuân Trường

Xuân Linh

15

Hữu Trung

Hữu Nghĩa

13
3/10
14:00
Sân 2

Đức Bông

Sơn Hiếu

15

Quang Huy

Đức Chè

13
3/10
14:00
Sân 3

Trung Đạt

Hoàng Dũng

4

Dương HS

Hiệp NiuBe

15
3/10
14:00
Sân 4

Sỹ Hân

Đình Hưng

15

Thông Lao

Tuấn Nguyễn

7
3/10
14:50
Sân 1

Anh Tuấn

Hữu Lợi

11

Phạm Huấn

Hà Thanh

15
3/10
14:50
Sân 2

Đức Hà

Minh Lập

15

Thắng Benz

Quang Vinh

9
3/10
14:50
Sân 4

Phan Nam

Ngọc Sơn

15

Trường HS

Tú Dụng

8
3/10
14:50
Sân 3

Xuân Quý

Hồ Sơn

14

Mạnh Tuân

Chí Báo

15
Tứ kết
3/10
15:15
Sân 1

Xuân Trường

Xuân Linh

15

Đức Bông

Sơn Hiếu

8
3/10
15:15
Sân 2

Dương HS

Hiệp NiuBe

12

Sỹ Hân

Đình Hưng

15
3/10
15:15
Sân 3

Phạm Huấn

Hà Thanh

14

Đức Hà

Minh Lập

15
3/10
15:15
Sân 4

Phan Nam

Ngọc Sơn

15

Mạnh Tuân

Chí Báo

7
Bán kết
3/10
15:40
Sân 1

Xuân Trường

Xuân Linh

15

Sỹ Hân

Đình Hưng

14
3/10
15:40
Sân 4

Đức Hà

Minh Lập

5

Phan Nam

Ngọc Sơn

15
Chung kết
3/10
16:05
Sân 4

Xuân Trường

Xuân Linh

15

Phan Nam

Ngọc Sơn

17
Đã kết thúc

Lịch thi đấu

Đã kết thúc

63
Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Xuân TrườngXuân Linh338:25+136
2Phạm HuấnHà Thanh336:28+86
3Dũng ĐáĐức Anh335:34+16
4BS TrườngQuang Quyết317:39-220

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng B
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Trung ĐạtHoàng Dũng339:33+69
2Trường HSTú Dụng336:26+106
3Khánh RumPhan Đức336:27+93
4Viết DũngAnh Hào314:39-250

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng C
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Anh TuấnHữu Lợi339:23+169
2Hữu TrungHữu Nghĩa333:3306
3Dương LêHoàn Nguyễn335:31+43
4Thắng ĐTĐại Dương319:39-200

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng D
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Phan NamNgọc Sơn339:16+239
2Dương HSHiệp NiuBe334:28+66
3Mạnh CầmBùi Đình330:32-23
4Duy ĐườngĐình Yên312:39-270

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng E
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Đức BôngSơn Hiếu339:25+149
2Thắng BenzQuang Vinh334:29+56
3Tống HồngHà HQ324:26-23
4Sỹ LinhTú Nam322:39-170

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng F
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Sỹ HânĐình Hưng337:22+156
2Mạnh TuânChí Báo335:30+56
3Xuân TríXuân Anh329:30-16
4Nam TrầnHà Long320:39-190

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng G
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Đức HàMinh Lập334:26+86
2Quang HuyĐức Chè336:29+76
3Vũ TócToàn Lào324:31-73
4Bá ChươngHải On326:34-83

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu

Bảng H
#ĐộiTrHS+/−Đ
1Xuân QuýHồ Sơn332:23+96
2Thông LaoTuấn Nguyễn333:26+76
3Phan HiệpTrường Cuội332:28+46
4Huy ChươngPhan Nam HS319:39-200

Khi bằng điểm, xếp theo: Hiệu số › Bàn thắng › Đối đầu